professional relation
Định nghĩa
Danh từ: Mối quan hệ chuyên môn (professional relation) là mối quan hệ tồn tại khi một người yêu cầu và được cấp sự trợ giúp chuyên môn từ một nguồn có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Mối quan hệ chuyên môn giữa bác sĩ và bệnh nhân được xây dựng trên sự tin tưởng.)
- (Một luật sư phải duy trì mối quan hệ chuyên môn rõ ràng với thân chủ của họ.)
- (Mối quan hệ chuyên môn kết thúc khi nhà tư vấn hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to establish a professional relation": thiết lập một mối quan hệ chuyên môn.
- The company seeks to establish a professional relation with a certified accountant. (Công ty tìm cách thiết lập một mối quan hệ chuyên môn với một kế toán viên được chứng nhận.)
- "to terminate a professional relation": chấm dứt một mối quan hệ chuyên môn.
- The therapist had to terminate the professional relation due to a conflict of interest. (Nhà trị liệu phải chấm dứt mối quan hệ chuyên môn do xung đột lợi ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Professional relationship: cụm từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế.
- A healthy professional relationship requires clear communication. (Một mối quan hệ chuyên môn lành mạnh đòi hỏi sự giao tiếp rõ ràng.)
- Working relation: mối quan hệ làm việc (ít trang trọng hơn).
- Their working relation was efficient but not personal. (Mối quan hệ làm việc của họ hiệu quả nhưng không mang tính cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Client-professional bond: mối liên kết giữa khách hàng và chuyên gia.
- Advisory relation: mối quan hệ tư vấn.
Các cụm từ liên quan
- "Professional relation of trust": mối quan hệ chuyên môn dựa trên lòng tin.
- A professional relation of trust is essential in psychotherapy. (Một mối quan hệ chuyên môn dựa trên lòng tin là thiết yếu trong tâm lý trị liệu.)
- "Formal professional relation": mối quan hệ chuyên môn chính thức.
- The contract defines the formal professional relation between the two parties. (Hợp đồng xác định mối quan hệ chuyên môn chính thức giữa hai bên.)
Thành ngữ liên quan
- "Keep it professional": giữ mối quan hệ ở tính chuyên môn, không pha trộn tình cảm cá nhân.
- Even though they were friends, they agreed to keep it professional in the office. (Mặc dù là bạn bè, họ đồng ý giữ mối quan hệ chuyên môn trong văn phòng.)
- "Cross the line": vượt quá ranh giới chuyên môn (thường mang tính tiêu cực).
- Asking for personal favors can cross the line in a professional relation. (Yêu cầu những ân huệ cá nhân có thể vượt quá ranh giới trong mối quan hệ chuyên môn.)